đến nơi

  1. About, soon
    • Mưa đến nơi
      It is about to rain

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đến nơi"

đến nơi
Xe buýt đến nơi rồi, mọi người chuẩn bị lên xe đi.